Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出身

chū shēn

to be born of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be born of
  • to come from
  • family background
  • class origin

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả