Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出神

chū shén

spellbound

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spellbound
  • entranced
  • lost in thought

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 神

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả