Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出示

chū shì

to show

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to show
  • to take out and show to others
  • to display

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 示

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả