Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

处事

chǔ shì

to handle affairs; to deal with matters

Phồn thể: 處事

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to handle affairs; to deal with matters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 处 · 事

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả