Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出售

chū shòu

to sell

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sell
  • to offer for sale
  • to put on the market

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 售

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả