Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出庭

chū tíng

to appear in court

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appear in court

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 庭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả