Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出狱

chū yù

to be released from prison

Phồn thể: 出獄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be released from prison

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 狱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả