Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出征

chū zhēng

to go into battle

Phồn thể: 出徵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go into battle
  • to campaign (military)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 征

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả