Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出众

chū zhòng

to stand out

Phồn thể: 出衆

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to stand out
  • outstanding

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 众

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả