Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出自

chū zì

to come from

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come from

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 自

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả