Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出资

chū zī

to fund

Phồn thể: 出資

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fund
  • to put money into sth
  • to invest

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 资

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả