Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

出走

chū zǒu

to leave home

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to leave home
  • to go off
  • to run away

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 出 · 走

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả