Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

穿插

chuān chā

to insert

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to insert
  • to take turns, alternate
  • to interweave
  • to interlace
  • subplot
  • interlude
  • episode
  • (military) to thrust deep into the enemy forces

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 穿 · 插

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả