Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

穿孔

chuān kǒng

to punch a hole; to perforate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to punch a hole; to perforate
  • (medicine) perforation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 穿 · 孔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả