Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
此前
Từ tiếng Trung
Lưu
此前
cǐ qián
before this
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
before this
before then
previously
Các chữ trong từ này
此
cǐ
6 nét
this, these
前
qián
9 nét
in front, forward
Từ thường dùng: 此 · 前
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
此外
cǐ wài
besides; in addition; moreover; furthermore
此次
cǐ cì
this time
此时
cǐ shí
now; this moment
此后
cǐ hòu
after this; afterwards; hereafter
此事
cǐ shì
this matter