Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

刺绣

cì xiù

to embroider

Phồn thể: 刺繡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to embroider
  • embroidery

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 刺 · 绣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả