Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

催促

cuī cù

to urge

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to urge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 催 · 促

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả