Từ tiếng Trung
催生
cuī shēng
to pressure a younger relative to hurry up and have a baby
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pressure a younger relative to hurry up and have a baby
- (obstetrics) to induce labor
- to expedite childbirth
- (fig.) to be a driving force in bringing sth into existence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 催 · 生
Từ vựng