Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

催泪弹

cuī lèi dàn

tear bomb

Phồn thể: 催淚彈

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tear bomb
  • tear-gas grenade

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 催 · 泪 · 弹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả