Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

催眠

cuī mián

to lull to sleep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lull to sleep
  • to hypnotize

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 催 · 眠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả