Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
催化剂
Từ tiếng Trung
Lưu
催化剂
cuī huà jì
catalyst
Nghe
Phồn thể:
催化劑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
catalyst
Các chữ trong từ này
催
cuī
13 nét
to press, to urge
化
huà
4 nét
to change, to convert, to reform
剂
jì
8 nét
dose
Từ thường dùng: 催 · 化 · 剂
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
催眠
cuī mián
to lull to sleep; to hypnotize
催化
cuī huà
to catalyze (a reaction); catalysis
催生
cuī shēng
to pressure a younger relative to hurry up and have a baby; (obstetrics) to induce labor;…
催促
cuī cù
to urge
催泪弹
cuī lèi dàn
tear bomb; tear-gas grenade