Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

催化剂

cuī huà jì

catalyst

Phồn thể: 催化劑

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • catalyst

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 催 · 化 · 剂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả