Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大巴

dà bā

(coll.) large bus

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (coll.) large bus
  • coach
  • (abbr. for 大型巴士)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 巴

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả