Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打扮

dǎ ban

to decorate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to decorate
  • to dress
  • to make up
  • to adorn
  • manner of dressing
  • style of dress

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 扮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả