Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打动

dǎ dòng

to move (to pity)

Phồn thể: 打動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to move (to pity)
  • arousing (sympathy)
  • touching

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả