Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打赌

dǎ dǔ

to bet

Phồn thể: 打賭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bet
  • to make a bet
  • a wager

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 赌

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả