Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打断

dǎ duàn

to interrupt

Phồn thể: 打斷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to interrupt
  • to break off
  • to break (a bone)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 断

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả