Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打发

dǎ fa

to dispatch sb to do sth

Phồn thể: 打發

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dispatch sb to do sth
  • to make sb leave
  • to pass (the time)
  • (old) to make arrangements
  • (old) to bestow (alms etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 发

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả