Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打鼓

dǎ gǔ

to beat a drum

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to beat a drum
  • to play a drum
  • (fig.) to feel nervous

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 鼓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả