Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打架

dǎ jià

to fight

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fight
  • to scuffle
  • to come to blows
  • CL:場|场[chang2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 架

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả