Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打交道

dǎ jiāo dào

to come into contact with

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to come into contact with
  • to have dealings

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 交 · 道

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả