Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打劫

dǎ jié

to loot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to loot
  • to rob
  • to plunder
  • to ransack

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 劫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả