Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大惊小怪

dà jīng xiǎo guài

to make a fuss about nothing (idiom)

Phồn thể: 大驚小怪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a fuss about nothing (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 惊 · 小 · 怪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả