Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打量

dǎ liang

to size sb up

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to size sb up
  • to look sb up and down
  • to take the measure of
  • to suppose
  • to reckon

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 量

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả