Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打扰

dǎ rǎo

to disturb

Phồn thể: 打擾

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to disturb
  • to bother
  • to trouble

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 扰

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả