Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大堂

dà táng

lobby

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • lobby

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 堂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả