Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打听

dǎ ting

to ask about

Phồn thể: 打聽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to ask about
  • to make some inquiries
  • to ask around

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 听

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả