Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打响

dǎ xiǎng

to start shooting or firing

Phồn thể: 打響

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to start shooting or firing
  • to win an initial success
  • to succeed (of a plan)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 响

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả