Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大相径庭

dà xiāng jìng tíng

as different as can be (idiom)

Phồn thể: 大相逕庭

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • as different as can be (idiom)
  • poles apart

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 相 · 径 · 庭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả