Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打赢

dǎ yíng

to win; to beat (one's opponent)

Phồn thể: 打贏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to win; to beat (one's opponent)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 赢

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả