Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大张旗鼓

dà zhāng qí gǔ

(idiom) with great fanfare; on a grand scale

Phồn thể: 大張旗鼓

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) with great fanfare; on a grand scale

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 张 · 旗 · 鼓

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả