Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打招呼

dǎ zhāo hu

to greet sb by word or action

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to greet sb by word or action
  • to give prior notice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 招 · 呼

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả