Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

打针

dǎ zhēn

to give or get an injection

Phồn thể: 打針

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to give or get an injection

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 打 · 针

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả