Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

代购

dài gòu

to buy (on behalf of sb)

Phồn thể: 代購

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to buy (on behalf of sb)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 代 · 购

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả