Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
代理人
Từ tiếng Trung
Lưu
代理人
dài lǐ rén
agent
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
agent
Các chữ trong từ này
代
dài
5 nét
era, generation
理
lǐ
11 nét
science, reason, logic
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 代 · 理 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
代表
dài biǎo
representative; delegate; CL:位[wei4],個|个[ge4],名[ming2]; to represent; to stand for; on be…
代理
dài lǐ
to act on behalf of sb in a responsible position; to act as an agent or proxy; surrogate;…
代码
dài mǎ
code
代价
dài jià
price; cost; consideration (in share dealing)