Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

代理人

dài lǐ rén

agent

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 代 · 理 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả