Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

代替

dài tì

to replace; to take the place of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to replace; to take the place of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 代 · 替

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả