Từ tiếng Trung
代言
dài yán
to be a spokesperson
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be a spokesperson
- to be an ambassador (for a brand)
- to endorse
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 代 · 言
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dài yán
to be a spokesperson
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 代 · 言
Từ vựng