Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

担当

dān dāng

to take upon oneself

Phồn thể: 擔當

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to take upon oneself
  • to assume

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 担 · 当

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả