Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
担保
Từ tiếng Trung
Lưu
担保
dān bǎo
to guarantee
Nghe
Phồn thể:
擔保
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to guarantee
to vouch for
Các chữ trong từ này
担
dān
8 nét
to bear, to carry
保
bǎo
9 nét
to safeguard, to protect, to defend, to care for
Từ thường dùng: 担 · 保
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
担心
dān xīn
anxious; worried; uneasy; to worry; to be anxious
担任
dān rèn
to hold a governmental office or post; to assume office of; to take charge of; to serve as
担忧
dān yōu
to worry; to be concerned
担当
dān dāng
to take upon oneself; to assume
担负
dān fù
to shoulder; to bear; to undertake