Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

担保

dān bǎo

to guarantee

Phồn thể: 擔保

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to guarantee
  • to vouch for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 担 · 保

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả