Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

担心

dān xīn

anxious

Phồn thể: 擔心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • anxious
  • worried
  • uneasy
  • to worry
  • to be anxious

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 担 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả