Từ tiếng Trung
担负
dān fù
to shoulder
Phồn thể: 擔負
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to shoulder
- to bear
- to undertake
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 担 · 负
Từ vựng
Từ tiếng Trung
dān fù
to shoulder
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 担 · 负
Từ vựng